Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

특혜

teukhye [트켸]

특혜가 · 특혜를

ưu đãi đặc biệt, sự ưu ái

Ví dụ

그 회사가 특혜를 받았다는 의혹이 제기됐습니다.

Đã có nghi vấn rằng công ty đó được hưởng ưu đãi đặc biệt.

Thành phần từ

특 đặc biệt혜 ân huệ

Nghĩa đen là "ân huệ đặc biệt". Hán Việt: đặc huệ.

Bạn nên biết

Phát âm là [트켸] — ㄱ và ㅎ hợp lại thành ㅋ.