소비 심리가 · 소비 심리를
tâm lý tiêu dùng
Ví dụ
물가가 오르면서 소비 심리가 크게 위축됐습니다.
Giá cả tăng khiến tâm lý tiêu dùng co lại mạnh.
Thành phần từ
소 tiêu+비 phí+심 tâm+리 lý lẽ
Nghĩa đen là "tâm lý tiêu dùng": mức độ sẵn lòng chi tiêu của người dân. Hán Việt: tiêu phí tâm lý.
Bạn nên biết
Phát âm là [소비 심니] — ㄹ sau ㅁ bị mũi hóa.