Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

소비 심리

sobi simni [소비 심니]

소비 심리가 · 소비 심리를

tâm lý tiêu dùng

Ví dụ

물가가 오르면서 소비 심리가 크게 위축됐습니다.

Giá cả tăng khiến tâm lý tiêu dùng co lại mạnh.

Thành phần từ

소 tiêu비 phí심 tâm리 lý lẽ

Nghĩa đen là "tâm lý tiêu dùng": mức độ sẵn lòng chi tiêu của người dân. Hán Việt: tiêu phí tâm lý.

Bạn nên biết

Phát âm là [소비 심니] — ㄹ sau ㅁ bị mũi hóa.