Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5phó từ

꼼꼼히

kkomkkomhi

꼼꼼히 + verb: 꼼꼼히 확인하다

kỹ càng, cẩn thận, tỉ mỉ

Ví dụ

계약서에 서명하기 전에 꼼꼼히 읽어 보세요.

Hãy đọc kỹ hợp đồng trước khi ký.

Thành phần từ

Từ 꼼꼼하다 (tỉ mỉ) + -히, đuôi trạng từ.

Bạn nên biết

Từ trái nghĩa trong lời nói hằng ngày là 대충 (qua loa, đại khái).