꼼꼼히 + verb: 꼼꼼히 확인하다
kỹ càng, cẩn thận, tỉ mỉ
Ví dụ
계약서에 서명하기 전에 꼼꼼히 읽어 보세요.
Hãy đọc kỹ hợp đồng trước khi ký.
Thành phần từ
Từ 꼼꼼하다 (tỉ mỉ) + -히, đuôi trạng từ.
Bạn nên biết
Từ trái nghĩa trong lời nói hằng ngày là 대충 (qua loa, đại khái).
Từ liên quan