Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

성취감

seongchwigam

성취감이 · 성취감을

cảm giác thành tựu

Ví dụ

마라톤을 끝까지 뛰고 나니 큰 성취감을 느꼈어요.

Chạy hết chặng marathon, tôi có cảm giác thành tựu lớn lao.

Thành phần từ

성 thành취 đạt được감 cảm giác

Nghĩa đen là "cảm giác đã đạt được". Hán Việt: thành tựu cảm — tiếng Việt cũng nói "cảm giác thành tựu".

Bạn nên biết

보람 gần nghĩa nhưng nhấn vào việc công sức có ý nghĩa; 성취감 nhấn vào việc đạt được mục tiêu.