성취감이 · 성취감을
cảm giác thành tựu
Ví dụ
마라톤을 끝까지 뛰고 나니 큰 성취감을 느꼈어요.
Chạy hết chặng marathon, tôi có cảm giác thành tựu lớn lao.
Thành phần từ
성 thành+취 đạt được+감 cảm giác
Nghĩa đen là "cảm giác đã đạt được". Hán Việt: thành tựu cảm — tiếng Việt cũng nói "cảm giác thành tựu".
Bạn nên biết
보람 gần nghĩa nhưng nhấn vào việc công sức có ý nghĩa; 성취감 nhấn vào việc đạt được mục tiêu.
Từ liên quan