생소해요 · 생소했어요 · 생소한 (+noun)
lạ lẫm, xa lạ, mới mẻ
Ví dụ
처음에는 한국 음식이 생소했지만 지금은 좋아해요.
Lúc đầu món ăn Hàn Quốc còn lạ lẫm, nhưng giờ mình rất thích.
Thành phần từ
생 sống, sống sượng+소 xa, thưa
Nghĩa đen là "sống và xa" — chưa quen với mình.
Bạn nên biết
생소하다 dùng cho sự vật hay ý tưởng; với người và nơi chốn thì 낯설다 phổ biến hơn.
Từ liên quan