Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

생소하다

saengsohada

생소해요 · 생소했어요 · 생소한 (+noun)

lạ lẫm, xa lạ, mới mẻ

Ví dụ

처음에는 한국 음식이 생소했지만 지금은 좋아해요.

Lúc đầu món ăn Hàn Quốc còn lạ lẫm, nhưng giờ mình rất thích.

Thành phần từ

생 sống, sống sượng소 xa, thưa

Nghĩa đen là "sống và xa" — chưa quen với mình.

Bạn nên biết

생소하다 dùng cho sự vật hay ý tưởng; với người và nơi chốn thì 낯설다 phổ biến hơn.