산뜻해요 · 산뜻했어요 · 산뜻한 (+noun)
tươi tắn, gọn gàng, sảng khoái; tươi sáng (màu)
Ví dụ
봄에는 산뜻한 색의 옷을 입고 싶어요.
Mùa xuân mình muốn mặc quần áo màu tươi sáng.
Bạn nên biết
Phát âm là [산뜨타다]; hợp để nói về màu sắc, phong cách, tâm trạng và một khởi đầu mới: 산뜻한 출발 (khởi đầu tươi mới).
Từ liên quan