Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

산뜻하다

santteutada [산뜨타다]

산뜻해요 · 산뜻했어요 · 산뜻한 (+noun)

tươi tắn, gọn gàng, sảng khoái; tươi sáng (màu)

Ví dụ

봄에는 산뜻한 색의 옷을 입고 싶어요.

Mùa xuân mình muốn mặc quần áo màu tươi sáng.

Bạn nên biết

Phát âm là [산뜨타다]; hợp để nói về màu sắc, phong cách, tâm trạng và một khởi đầu mới: 산뜻한 출발 (khởi đầu tươi mới).