선명해요 · 선명했어요 · 선명한 (+noun)
rõ nét, sắc nét, tươi sáng
Ví dụ
새 텔레비전은 화면이 아주 선명해요.
Tivi mới có màn hình rất sắc nét.
Thành phần từ
선 tươi+명 sáng
Nghĩa đen là "tươi và sáng".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
선명해요 · 선명했어요 · 선명한 (+noun)
rõ nét, sắc nét, tươi sáng
Ví dụ
새 텔레비전은 화면이 아주 선명해요.
Tivi mới có màn hình rất sắc nét.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "tươi và sáng".
Từ liên quan