Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

선명하다

seonmyeonghada

선명해요 · 선명했어요 · 선명한 (+noun)

rõ nét, sắc nét, tươi sáng

Ví dụ

새 텔레비전은 화면이 아주 선명해요.

Tivi mới có màn hình rất sắc nét.

Thành phần từ

선 tươi명 sáng

Nghĩa đen là "tươi và sáng".