Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

손쉽다

sonswipda [손쉽따]

손쉬워요 · 손쉬웠어요 · 손쉬운 (+noun) (ㅂ irregular)

dễ dàng, không tốn sức

Ví dụ

요즘은 스마트폰으로 손쉽게 은행 일을 볼 수 있어요.

Dạo này có thể dễ dàng giao dịch ngân hàng bằng điện thoại thông minh.

Thành phần từ

Ghép từ 손 "tay" + 쉽다 "dễ" — dễ đến mức làm bằng tay cũng được.

Bạn nên biết

Chủ yếu dùng ở dạng trạng từ 손쉽게 (dễ dàng, chẳng tốn công).