손쉬워요 · 손쉬웠어요 · 손쉬운 (+noun) (ㅂ irregular)
dễ dàng, không tốn sức
Ví dụ
요즘은 스마트폰으로 손쉽게 은행 일을 볼 수 있어요.
Dạo này có thể dễ dàng giao dịch ngân hàng bằng điện thoại thông minh.
Thành phần từ
Ghép từ 손 "tay" + 쉽다 "dễ" — dễ đến mức làm bằng tay cũng được.
Bạn nên biết
Chủ yếu dùng ở dạng trạng từ 손쉽게 (dễ dàng, chẳng tốn công).
Từ liên quan