사소해요 · 사소했어요 · 사소한 (+noun)
vặt vãnh, nhỏ nhặt, không đáng kể
Ví dụ
우리는 사소한 일로 자주 싸워요.
Chúng mình hay cãi nhau vì những chuyện vặt vãnh.
Thành phần từ
사 chút ít+소 ít, nhỏ
Nghĩa đen là "chút ít, nhỏ" — chẳng đáng bận tâm.
Bạn nên biết
Kết hợp quen thuộc: 사소한 실수 (lỗi nhỏ), 사소한 일 (chuyện vặt).
Từ liên quan