Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

사소하다

sasohada

사소해요 · 사소했어요 · 사소한 (+noun)

vặt vãnh, nhỏ nhặt, không đáng kể

Ví dụ

우리는 사소한 일로 자주 싸워요.

Chúng mình hay cãi nhau vì những chuyện vặt vãnh.

Thành phần từ

사 chút ít소 ít, nhỏ

Nghĩa đen là "chút ít, nhỏ" — chẳng đáng bận tâm.

Bạn nên biết

Kết hợp quen thuộc: 사소한 실수 (lỗi nhỏ), 사소한 일 (chuyện vặt).