Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

세밀하다

semilhada

세밀해요 · 세밀했어요 · 세밀한 (+noun)

tỉ mỉ, chi tiết, kỹ lưỡng

Ví dụ

의사가 검사 결과를 세밀하게 살펴봤어요.

Bác sĩ đã xem xét kết quả xét nghiệm rất kỹ lưỡng.

Thành phần từ

세 nhỏ, mảnh밀 dày, kín

Nghĩa đen là "nhỏ và dày".