세밀해요 · 세밀했어요 · 세밀한 (+noun)
tỉ mỉ, chi tiết, kỹ lưỡng
Ví dụ
의사가 검사 결과를 세밀하게 살펴봤어요.
Bác sĩ đã xem xét kết quả xét nghiệm rất kỹ lưỡng.
Thành phần từ
세 nhỏ, mảnh+밀 dày, kín
Nghĩa đen là "nhỏ và dày".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
세밀해요 · 세밀했어요 · 세밀한 (+noun)
tỉ mỉ, chi tiết, kỹ lưỡng
Ví dụ
의사가 검사 결과를 세밀하게 살펴봤어요.
Bác sĩ đã xem xét kết quả xét nghiệm rất kỹ lưỡng.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "nhỏ và dày".
Từ liên quan