Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

수월하다

suwolhada

수월해요 · 수월했어요 · 수월한 (+noun)

dễ dàng, suôn sẻ, nhẹ nhàng

Ví dụ

친구가 도와줘서 이사가 수월했어요.

Nhờ bạn giúp nên chuyển nhà suôn sẻ.

Bạn nên biết

Hay dùng để so sánh: 생각보다 수월했다 (dễ hơn mình nghĩ), 훨씬 수월해지다 (trở nên dễ hơn nhiều).