수월해요 · 수월했어요 · 수월한 (+noun)
dễ dàng, suôn sẻ, nhẹ nhàng
Ví dụ
친구가 도와줘서 이사가 수월했어요.
Nhờ bạn giúp nên chuyển nhà suôn sẻ.
Bạn nên biết
Hay dùng để so sánh: 생각보다 수월했다 (dễ hơn mình nghĩ), 훨씬 수월해지다 (trở nên dễ hơn nhiều).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
수월해요 · 수월했어요 · 수월한 (+noun)
dễ dàng, suôn sẻ, nhẹ nhàng
Ví dụ
친구가 도와줘서 이사가 수월했어요.
Nhờ bạn giúp nên chuyển nhà suôn sẻ.
Bạn nên biết
Hay dùng để so sánh: 생각보다 수월했다 (dễ hơn mình nghĩ), 훨씬 수월해지다 (trở nên dễ hơn nhiều).
Từ liên quan