Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

소박하다

sobakada [소바카다]

소박해요 · 소박했어요 · 소박한 (+noun)

giản dị, mộc mạc, khiêm tốn

Ví dụ

우리는 작은 집에서 소박하게 살고 있어요.

Chúng mình sống giản dị trong một ngôi nhà nhỏ.

Thành phần từ

소 mộc박 chất phác

Nghĩa đen là "mộc và chất phác, như gỗ chưa đẽo".