Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

도전장

dojeonjang [도전짱]

도전장이 · 도전장을

lời thách đấu, chiến thư

Ví dụ

신생 기업이 업계 1위 회사에 도전장을 내밀었습니다.

Một công ty khởi nghiệp đã gửi lời thách thức đến công ty số 1 trong ngành.

Thành phần từ

도 khiêu khích전 chiến đấu장 thư, giấy

Nghĩa đen là "thư khiêu chiến". Hán Việt: khiêu chiến trạng.

Bạn nên biết

Phát âm là [도전짱]; 도전장을 내밀다 nghĩa là "gửi lời thách đấu".