Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

설렘

seollem

설렘이 · 설렘을

sự hồi hộp, náo nức, xao xuyến (mong chờ)

Ví dụ

새 학기를 앞두고 기대와 설렘으로 잠을 못 잤어요.

Trước thềm học kỳ mới, tôi mất ngủ vì mong đợi và náo nức.

Thành phần từ

Danh từ của 설레다 (xao xuyến). Viết là 설렘, không phải 설레임.

Bạn nên biết

Phát âm là [설렘] — ㄹㄹ là âm "l" kéo dài, không phải "r".