Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

실패하다

silpaehada

실패해요 · 실패했어요 · 실패할 거예요 · 실패한 (+noun)

thất bại

Ví dụ

한 번 실패해도 다시 하면 돼요.

Thất bại một lần cũng không sao, làm lại là được.

Thành phần từ

실 mất패 thua

Nghĩa đen là "mất và thua". Hán Việt: thất bại — giống hệt tiếng Việt.