Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

시작되다

sijakdoeda [시작뙤다]

시작돼요 · 시작됐어요 · 시작될 거예요 · 시작된 (+noun)

bắt đầu (tự diễn ra)

Ví dụ

영화가 곧 시작되니까 휴대폰을 꺼 주세요.

Phim sắp bắt đầu rồi, bạn tắt điện thoại giúp nhé.

Thành phần từ

시 bắt đầu작 làm

Nghĩa đen là "bắt đầu làm"; -되다 cho biết sự việc tự diễn ra. Hán Việt: thủy tác.

Bạn nên biết

시작하다 có tân ngữ (수업을 시작해요); 시작되다 có chủ ngữ (수업이 시작돼요).