Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

세수하다

sesuhada

세수해요 · 세수했어요 · 세수할 거예요 · 세수하세요

rửa mặt

Ví dụ

저는 아침에 일어나서 바로 세수해요.

Sáng ngủ dậy là mình rửa mặt ngay.

Thành phần từ

세 rửa수 tay

Nghĩa đen là "rửa tay" nhưng trong tiếng Hàn lại có nghĩa là rửa mặt. Hán Việt: tẩy thủ.

Bạn nên biết

Rửa tay thì nói 손을 씻다.