세수해요 · 세수했어요 · 세수할 거예요 · 세수하세요
rửa mặt
Ví dụ
저는 아침에 일어나서 바로 세수해요.
Sáng ngủ dậy là mình rửa mặt ngay.
Thành phần từ
세 rửa+수 tay
Nghĩa đen là "rửa tay" nhưng trong tiếng Hàn lại có nghĩa là rửa mặt. Hán Việt: tẩy thủ.
Bạn nên biết
Rửa tay thì nói 손을 씻다.
Từ liên quan