Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5cụm từ

선을 긋다

seoneul geutda [서늘 귿따]

선을 그어요 · 선을 그었어요 · 선을 그을 거예요 (ㅅ irregular)

vạch rõ ranh giới, phủi tay, giữ khoảng cách với

Ví dụ

그는 그 소문과 자신은 관계가 없다고 선을 그었어요.

Anh ấy vạch rõ ranh giới, nói rằng mình không liên quan gì đến tin đồn đó.

Thành phần từ

선 đường, tuyến

Nghĩa đen là "vạch một đường" — giống "vạch rõ ranh giới" trong tiếng Việt. Hán Việt: tuyến ("đường").