선을 그어요 · 선을 그었어요 · 선을 그을 거예요 (ㅅ irregular)
vạch rõ ranh giới, phủi tay, giữ khoảng cách với
Ví dụ
그는 그 소문과 자신은 관계가 없다고 선을 그었어요.
Anh ấy vạch rõ ranh giới, nói rằng mình không liên quan gì đến tin đồn đó.
Thành phần từ
선 đường, tuyến
Nghĩa đen là "vạch một đường" — giống "vạch rõ ranh giới" trong tiếng Việt. Hán Việt: tuyến ("đường").