물불을 가리지 않아요 · 물불을 가리지 않았어요 · 물불을 안 가리고
bất chấp tất cả, vào nước sôi lửa bỏng
Ví dụ
그는 성공을 위해서라면 물불을 가리지 않아요.
Vì thành công, anh ấy sẵn sàng bất chấp tất cả.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "không phân biệt nước hay lửa" — chẳng nguy hiểm nào cản được.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
물불을 가리지 않아요 · 물불을 가리지 않았어요 · 물불을 안 가리고
bất chấp tất cả, vào nước sôi lửa bỏng
Ví dụ
그는 성공을 위해서라면 물불을 가리지 않아요.
Vì thành công, anh ấy sẵn sàng bất chấp tất cả.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "không phân biệt nước hay lửa" — chẳng nguy hiểm nào cản được.