쐐기를 박아요 · 쐐기를 박았어요 · 쐐기골
ấn định, chốt hạ, đóng đinh (kết quả)
Ví dụ
후반전 골이 승리에 쐐기를 박았어요.
Bàn thắng trong hiệp hai đã chốt hạ chiến thắng.
Thành phần từ
쐐기 = cái nêm; đóng nêm vào là cố định mọi thứ.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
쐐기를 박아요 · 쐐기를 박았어요 · 쐐기골
ấn định, chốt hạ, đóng đinh (kết quả)
Ví dụ
후반전 골이 승리에 쐐기를 박았어요.
Bàn thắng trong hiệp hai đã chốt hạ chiến thắng.
Thành phần từ
쐐기 = cái nêm; đóng nêm vào là cố định mọi thứ.