Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5cụm từ

쐐기를 박다

sswaegireul bakda [쐐기를 박따]

쐐기를 박아요 · 쐐기를 박았어요 · 쐐기골

ấn định, chốt hạ, đóng đinh (kết quả)

Ví dụ

후반전 골이 승리에 쐐기를 박았어요.

Bàn thắng trong hiệp hai đã chốt hạ chiến thắng.

Thành phần từ

쐐기 = cái nêm; đóng nêm vào là cố định mọi thứ.