Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5cụm từ

산통을 깨다

santongeul kkaeda

산통을 깨요 · 산통을 깼어요 · 산통 깨지 마

phá hỏng mọi chuyện, làm hỏng kế hoạch

Ví dụ

깜짝 파티였는데 동생이 말해 버려서 산통을 깼어요.

Đó là bữa tiệc bất ngờ, nhưng em mình lỡ nói ra nên hỏng hết cả.

Thành phần từ

산 tính toán통 ống

산통 là ống đựng que bói của thầy bói; làm vỡ nó là hỏng quẻ. Hán Việt: toán đồng.

Bạn nên biết

Không phải 산통 "cơn đau đẻ".