Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5cụm từ

판을 깨다

paneul kkaeda [파늘 깨다]

판을 깨요 · 판을 깼어요 · 판을 깨지 마세요

phá đám, làm hỏng cuộc chơi, phá vỡ thương lượng

Ví dụ

협상이 잘되고 있었는데 그가 판을 깼어요.

Cuộc đàm phán đang diễn ra tốt đẹp thì anh ta phá hỏng tất cả.

Thành phần từ

판 = ván chơi, cuộc, sân khấu; nghĩa đen là "làm vỡ bàn cờ".