Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5cụm từ

못을 박다

moseul bakda [모슬 박따]

못을 박아요 · 못을 박았어요 · 못 박아 두다

nói chắc như đinh đóng cột, khẳng định dứt khoát

Ví dụ

사장님은 이번에는 연장이 없다고 못을 박았어요.

Giám đốc nói chắc như đinh đóng cột rằng lần này sẽ không gia hạn.

Thành phần từ

Nghĩa đen là "đóng đinh", cố định một điều để không lay chuyển — giống "chắc như đinh đóng cột".

Bạn nên biết

가슴에 못을 박다 thì khác: làm ai đó tổn thương sâu sắc.