Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5cụm từ

뜸을 들이다

tteumeul deurida [뜨믈 드리다]

뜸을 들여요 · 뜸을 들였어요 · 뜸 들이지 말고

chần chừ, úp mở, câu giờ; (nấu ăn) ủ cơm cho chín

Ví dụ

뜸을 들이지 말고 결과를 빨리 말해 주세요.

Đừng úp mở nữa, nói nhanh kết quả cho mình đi.

Thành phần từ

Từ chuyện nấu ăn: cơm sôi rồi phải để ủ một lúc mới mở vung.

Bạn nên biết

뜸 들이지 말고 = "đừng úp mở nữa" — rất hay dùng trong văn nói thân mật.