뜸을 들여요 · 뜸을 들였어요 · 뜸 들이지 말고
chần chừ, úp mở, câu giờ; (nấu ăn) ủ cơm cho chín
Ví dụ
뜸을 들이지 말고 결과를 빨리 말해 주세요.
Đừng úp mở nữa, nói nhanh kết quả cho mình đi.
Thành phần từ
Từ chuyện nấu ăn: cơm sôi rồi phải để ủ một lúc mới mở vung.
Bạn nên biết
뜸 들이지 말고 = "đừng úp mở nữa" — rất hay dùng trong văn nói thân mật.
Từ liên quan