Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

서식

seosik

서식이 · 서식을

sinh sống, cư trú (động thực vật); môi trường sống

Ví dụ

이 습지에는 멸종위기종 여러 종이 서식하고 있어요.

Nhiều loài đang bị đe dọa tuyệt chủng sinh sống ở vùng đất ngập nước này.

Thành phần từ

서 đậu, trú식 nghỉ

Nghĩa đen là "đậu và nghỉ" (Hán Việt: thê tức).

Bạn nên biết

Từ đồng âm: 서식 (書式) còn có nghĩa là "mẫu, biểu mẫu" cho văn bản.