서식해요 · 서식했어요 · 서식할 거예요 · 서식하는 (+noun)
sinh sống, cư trú (động thực vật)
Ví dụ
이 강에는 다양한 물고기가 서식해요.
Ở con sông này có rất nhiều loài cá sinh sống.
Thành phần từ
서 trú ngụ+식 sinh sôi
Nghĩa đen là "trú ngụ và sinh sôi". Hán Việt: thê tức.
Bạn nên biết
Dùng cho động thực vật hoang dã trong văn viết trang trọng hay khoa học; với người thì chỉ cần nói 살다.