Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

서식하다

seosikada [서시카다]

서식해요 · 서식했어요 · 서식할 거예요 · 서식하는 (+noun)

sinh sống, cư trú (động thực vật)

Ví dụ

이 강에는 다양한 물고기가 서식해요.

Ở con sông này có rất nhiều loài cá sinh sống.

Thành phần từ

서 trú ngụ식 sinh sôi

Nghĩa đen là "trú ngụ và sinh sôi". Hán Việt: thê tức.

Bạn nên biết

Dùng cho động thực vật hoang dã trong văn viết trang trọng hay khoa học; với người thì chỉ cần nói 살다.