Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

에너지효율

eneojihyoyul

에너지효율이 · 에너지효율을

hiệu suất năng lượng, hiệu quả sử dụng năng lượng

Ví dụ

에너지효율 1등급 냉장고는 전기를 적게 써요.

Tủ lạnh có hiệu suất năng lượng hạng 1 tiêu thụ ít điện.

Thành phần từ

효 hiệu quả율 tỷ lệ

Tiếng Anh "energy" + 효율 "hiệu suất" (Hán Việt: hiệu suất — giống tiếng Việt).

Bạn nên biết

Đồ điện gia dụng ở Hàn Quốc có dán nhãn 에너지소비효율 등급 từ hạng 1 (tốt nhất) đến hạng 5.