에너지효율이 · 에너지효율을
hiệu suất năng lượng, hiệu quả sử dụng năng lượng
Ví dụ
에너지효율 1등급 냉장고는 전기를 적게 써요.
Tủ lạnh có hiệu suất năng lượng hạng 1 tiêu thụ ít điện.
Thành phần từ
효 hiệu quả+율 tỷ lệ
Tiếng Anh "energy" + 효율 "hiệu suất" (Hán Việt: hiệu suất — giống tiếng Việt).
Bạn nên biết
Đồ điện gia dụng ở Hàn Quốc có dán nhãn 에너지소비효율 등급 từ hạng 1 (tốt nhất) đến hạng 5.
Từ liên quan