개체수가 · 개체수를
số lượng cá thể (của một loài)
Ví dụ
보호 활동 덕분에 반달가슴곰의 개체수가 늘었어요.
Nhờ hoạt động bảo tồn, số lượng cá thể gấu ngực trắng đã tăng lên.
Thành phần từ
개 riêng lẻ+체 thể+수 số
Nghĩa đen là "số lượng cá thể". Hán Việt: cá thể số — "cá thể" giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [개체쑤] vì 수 được đọc căng.