Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

개체수

gaechesu

개체수가 · 개체수를

số lượng cá thể (của một loài)

Ví dụ

보호 활동 덕분에 반달가슴곰의 개체수가 늘었어요.

Nhờ hoạt động bảo tồn, số lượng cá thể gấu ngực trắng đã tăng lên.

Thành phần từ

개 riêng lẻ체 thể수 số

Nghĩa đen là "số lượng cá thể". Hán Việt: cá thể số — "cá thể" giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [개체쑤] vì 수 được đọc căng.