Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

배전

baejeon

배전이 · 배전을

phân phối điện

Ví dụ

태풍으로 배전 설비가 고장 나서 정전이 됐어요.

Bão làm hỏng thiết bị phân phối điện nên đã bị mất điện.

Thành phần từ

배 phân phối전 điện

Nghĩa đen là "phân phối điện" (Hán Việt: phối điện).

Bạn nên biết

Chuỗi cung cấp điện: 발전 (phát điện) → 송전 (truyền tải) → 배전 (phân phối).