Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

외래종

oeraejong

외래종이 · 외래종을

loài ngoại lai, loài xâm lấn

Ví dụ

황소개구리 같은 외래종이 토종 생물을 위협하고 있습니다.

Các loài ngoại lai như ễnh ương đang đe dọa sinh vật bản địa.

Thành phần từ

외 ngoài래 đến종 giống loài

Nghĩa đen là "loài đến từ bên ngoài" (Hán Việt: ngoại lai chủng — "ngoại lai" giống tiếng Việt); -종 = "loài, giống".