외래종이 · 외래종을
loài ngoại lai, loài xâm lấn
Ví dụ
황소개구리 같은 외래종이 토종 생물을 위협하고 있습니다.
Các loài ngoại lai như ễnh ương đang đe dọa sinh vật bản địa.
Thành phần từ
외 ngoài+래 đến+종 giống loài
Nghĩa đen là "loài đến từ bên ngoài" (Hán Việt: ngoại lai chủng — "ngoại lai" giống tiếng Việt); -종 = "loài, giống".