Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

서식지

seosikji [서식찌]

서식지가 · 서식지를

môi trường sống, nơi cư trú (của động thực vật)

Ví dụ

개발 때문에 동물들의 서식지가 줄어들고 있어요.

Vì sự phát triển mà môi trường sống của động vật đang bị thu hẹp.

Thành phần từ

서 trú ngụ식 sinh sôi지 đất

Nghĩa đen là "nơi trú ngụ và sinh sống". Hán Việt: thê tức địa.

Bạn nên biết

Phát âm là [서식찌]: ㅈ căng lên sau patchim ㄱ.