Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

토종

tojong

토종이 · 토종을

giống bản địa, loài bản địa; nội địa, "thuần"

Ví dụ

토종 씨앗을 지키려는 농부들이 늘고 있어요.

Ngày càng nhiều nông dân cố gắng giữ gìn hạt giống bản địa.

Thành phần từ

토 đất종 giống loài

Nghĩa đen là "giống của đất này" — sinh ra từ mảnh đất này (Hán Việt: thổ chủng).

Bạn nên biết

Cũng dùng theo nghĩa bóng: 토종 기업 "doanh nghiệp nội địa", 토종 한국인 "người Hàn chính gốc".