토종이 · 토종을
giống bản địa, loài bản địa; nội địa, "thuần"
Ví dụ
토종 씨앗을 지키려는 농부들이 늘고 있어요.
Ngày càng nhiều nông dân cố gắng giữ gìn hạt giống bản địa.
Thành phần từ
토 đất+종 giống loài
Nghĩa đen là "giống của đất này" — sinh ra từ mảnh đất này (Hán Việt: thổ chủng).
Bạn nên biết
Cũng dùng theo nghĩa bóng: 토종 기업 "doanh nghiệp nội địa", 토종 한국인 "người Hàn chính gốc".