Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

천적

cheonjeok

천적이 · 천적을

thiên địch

Ví dụ

무당벌레는 진딧물의 천적으로 알려져 있어요.

Bọ rùa được biết đến là thiên địch của rệp.

Thành phần từ

천 trời적 địch

Nghĩa đen là "kẻ thù do trời định". Hán Việt: thiên địch — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Cũng dùng cho người: 그 팀은 우리의 천적이야 "đội đó là khắc tinh của bọn mình".