천적이 · 천적을
thiên địch
Ví dụ
무당벌레는 진딧물의 천적으로 알려져 있어요.
Bọ rùa được biết đến là thiên địch của rệp.
Thành phần từ
천 trời+적 địch
Nghĩa đen là "kẻ thù do trời định". Hán Việt: thiên địch — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Cũng dùng cho người: 그 팀은 우리의 천적이야 "đội đó là khắc tinh của bọn mình".