Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

야망

yamang

야망이 · 야망을

tham vọng, hoài bão

Ví dụ

그는 세계적인 기업을 만들겠다는 야망을 품고 있어요.

Anh ấy ấp ủ tham vọng xây dựng một doanh nghiệp tầm cỡ thế giới.

Thành phần từ

야 hoang dã망 mong

Nghĩa đen là "hy vọng hoang dã" — khát khao lớn lao, táo bạo. Hán Việt: dã vọng.

Bạn nên biết

Kết hợp: 야망을 품다 (ấp ủ tham vọng); 야망 có thể nghe hơi tham lam, khác với 꿈.