야망이 · 야망을
tham vọng, hoài bão
Ví dụ
그는 세계적인 기업을 만들겠다는 야망을 품고 있어요.
Anh ấy ấp ủ tham vọng xây dựng một doanh nghiệp tầm cỡ thế giới.
Thành phần từ
야 hoang dã+망 mong
Nghĩa đen là "hy vọng hoang dã" — khát khao lớn lao, táo bạo. Hán Việt: dã vọng.
Bạn nên biết
Kết hợp: 야망을 품다 (ấp ủ tham vọng); 야망 có thể nghe hơi tham lam, khác với 꿈.
Từ liên quan