Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5phó từ

틀림없이

teullimeopsi [틀리멉씨]

틀림없이 + guess/future: 틀림없이 올 거예요

chắc chắn, không sai vào đâu được

Ví dụ

그 사람은 틀림없이 약속 시간에 올 거예요.

Người đó chắc chắn sẽ đến đúng giờ hẹn.

Thành phần từ

Từ 틀리다 (sai) + 없이 (không có): "không hề sai".

Bạn nên biết

Phát âm là [틀리멉씨] — âm ㅆ đến từ patchim ㅄ.