틀림없이 + guess/future: 틀림없이 올 거예요
chắc chắn, không sai vào đâu được
Ví dụ
그 사람은 틀림없이 약속 시간에 올 거예요.
Người đó chắc chắn sẽ đến đúng giờ hẹn.
Thành phần từ
Từ 틀리다 (sai) + 없이 (không có): "không hề sai".
Bạn nên biết
Phát âm là [틀리멉씨] — âm ㅆ đến từ patchim ㅄ.