Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

겹치다

gyeopchida

겹쳐요 · 겹쳤어요 · 겹칠 거예요 · 겹치세요

chồng lên nhau; trùng (lịch); dồn dập

Ví dụ

두 수업 시간이 겹쳐서 하나만 들을 수 있어요.

Giờ của hai lớp bị trùng nhau nên tôi chỉ học được một lớp.

Thành phần từ

Từ 겹 (lớp, nếp): các thứ nằm chồng lớp lên nhau.

Bạn nên biết

Cũng dùng khi chuyện xui xẻo dồn dập: 불행이 겹치다 (họa vô đơn chí).