Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5định từ

비판적

bipanjeok

비판적인 (+noun) · 비판적으로 · 비판적이에요

có tính phê phán

Ví dụ

신문을 읽을 때는 비판적인 시각이 필요해요.

Khi đọc báo, bạn cần có cái nhìn phê phán.

Thành phần từ

비 phê bình판 phán xét적 tính

Nghĩa đen là "mang tính phê bình và phán xét". -적 = mang tính: 과학적, 경제적. Hán Việt: phê phán — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

비판 là phê bình có lý lẽ; 비난 là chỉ trích, lên án gay gắt.