비판적인 (+noun) · 비판적으로 · 비판적이에요
có tính phê phán
Ví dụ
신문을 읽을 때는 비판적인 시각이 필요해요.
Khi đọc báo, bạn cần có cái nhìn phê phán.
Thành phần từ
비 phê bình+판 phán xét+적 tính
Nghĩa đen là "mang tính phê bình và phán xét". -적 = mang tính: 과학적, 경제적. Hán Việt: phê phán — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
비판 là phê bình có lý lẽ; 비난 là chỉ trích, lên án gay gắt.