Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5định từ

공격적

gonggyeokjeok [공격쩍]

공격적인 (+noun) · 공격적으로 · 공격적이에요

hung hăng, mang tính tấn công

Ví dụ

그 선수는 오늘 경기에서 아주 공격적으로 뛰었어요.

Cầu thủ đó đã chơi rất tấn công trong trận đấu hôm nay.

Thành phần từ

공 tấn công격 đánh적 tính

Nghĩa đen là "mang tính công kích". Hán Việt: công kích — trong tiếng Việt "công kích" thường là chỉ trích bằng lời.