공격적인 (+noun) · 공격적으로 · 공격적이에요
hung hăng, mang tính tấn công
Ví dụ
그 선수는 오늘 경기에서 아주 공격적으로 뛰었어요.
Cầu thủ đó đã chơi rất tấn công trong trận đấu hôm nay.
Thành phần từ
공 tấn công+격 đánh+적 tính
Nghĩa đen là "mang tính công kích". Hán Việt: công kích — trong tiếng Việt "công kích" thường là chỉ trích bằng lời.