Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

캐묻다

kaemutda [캐묻따]

캐물어요 · 캐물었어요 · 캐물을 거예요 · 캐물으세요 (ㄷ irregular)

hỏi dồn, tra hỏi, gặng hỏi

Ví dụ

기자는 사고 원인에 대해 계속 캐물었어요.

Phóng viên liên tục gặng hỏi về nguyên nhân vụ tai nạn.

Thành phần từ

Ghép từ 캐다 (đào lên) + 묻다 (hỏi): "vừa hỏi vừa đào bới".

Bạn nên biết

Giống 묻다 (hỏi), từ này theo bất quy tắc ㄷ: 캐물어요, không phải 캐묻어요.