Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

노리다

norida

노려요 · 노렸어요 · 노릴 거예요 · 노리세요

nhắm vào, nhằm; rình (cơ hội)

Ví dụ

도둑은 집에 사람이 없는 시간을 노렸어요.

Tên trộm đã nhắm vào lúc trong nhà không có ai.

Thành phần từ

Liên quan đến 노려보다 "nhìn chằm chằm" — dán mắt vào mục tiêu.

Bạn nên biết

Kết hợp hay gặp: 기회를 노리다 (rình cơ hội) và 우승을 노리다 (nhắm đến chức vô địch).