Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2tính từ

새롭다

saeropda [새롭따]

새로워요 · 새로웠어요 · 새로운 (+noun) (ㅂ irregular)

mới, mới mẻ

Ví dụ

저는 지난주에 새로운 회사에서 일을 시작했어요.

Tuần trước mình bắt đầu làm việc ở công ty mới.

Thành phần từ

새 (mới) + -롭다 (có tính chất đó); 새 đứng riêng thì đi ngay trước danh từ: 새 차.

Bạn nên biết

새 chỉ dùng trước danh từ (새 집); muốn nói "là mới" làm vị ngữ thì dùng 새로워요 hoặc 새 거예요.