멋져요 · 멋졌어요 · 멋진 (+noun)
tuyệt, đẹp, phong cách, ngầu
Ví dụ
와, 오늘 정말 멋져 보여요!
Ôi, hôm nay trông bạn tuyệt quá!
Thành phần từ
멋 (phong cách, nét đẹp) + -지다 (có) = "đầy phong cách".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
멋져요 · 멋졌어요 · 멋진 (+noun)
tuyệt, đẹp, phong cách, ngầu
Ví dụ
와, 오늘 정말 멋져 보여요!
Ôi, hôm nay trông bạn tuyệt quá!
Thành phần từ
멋 (phong cách, nét đẹp) + -지다 (có) = "đầy phong cách".