심해요 · 심했어요 · 심한 (+noun)
nặng, nghiêm trọng; quá đáng, quá mức
Ví dụ
감기가 심해서 오늘 학교에 못 갔어요.
Mình bị cảm nặng nên hôm nay không đi học được.
Thành phần từ
심 quá, rất
Nghĩa đen là "quá mức" — vượt mức bình thường. Hán Việt: thậm — như trong "thậm chí".
Từ liên quan