Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2tính từ

심하다

simhada

심해요 · 심했어요 · 심한 (+noun)

nặng, nghiêm trọng; quá đáng, quá mức

Ví dụ

감기가 심해서 오늘 학교에 못 갔어요.

Mình bị cảm nặng nên hôm nay không đi học được.

Thành phần từ

심 quá, rất

Nghĩa đen là "quá mức" — vượt mức bình thường. Hán Việt: thậm — như trong "thậm chí".