새로 + verb: 새로 사다, 새로 오다
mới, lại từ đầu
Ví dụ
어제 새로 산 신발을 신었어요.
Mình đã đi đôi giày mới mua hôm qua.
Thành phần từ
Từ 새 "mới" + -로; so sánh 새 차 "xe mới".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
새로 + verb: 새로 사다, 새로 오다
mới, lại từ đầu
Ví dụ
어제 새로 산 신발을 신었어요.
Mình đã đi đôi giày mới mua hôm qua.
Thành phần từ
Từ 새 "mới" + -로; so sánh 새 차 "xe mới".
Từ liên quan