개운해요 · 개운했어요 · 개운한 (+noun)
sảng khoái, sạch sẽ dễ chịu; (vị) thanh, không ngấy
Ví dụ
샤워를 하고 나니까 몸이 정말 개운해요.
Tắm xong, người tôi thấy thật sảng khoái.
Bạn nên biết
Cũng dùng cho món canh: 국물이 개운하다 nghĩa là nước dùng thanh, không béo ngấy.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
개운해요 · 개운했어요 · 개운한 (+noun)
sảng khoái, sạch sẽ dễ chịu; (vị) thanh, không ngấy
Ví dụ
샤워를 하고 나니까 몸이 정말 개운해요.
Tắm xong, người tôi thấy thật sảng khoái.
Bạn nên biết
Cũng dùng cho món canh: 국물이 개운하다 nghĩa là nước dùng thanh, không béo ngấy.