Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

개운하다

gaeunhada

개운해요 · 개운했어요 · 개운한 (+noun)

sảng khoái, sạch sẽ dễ chịu; (vị) thanh, không ngấy

Ví dụ

샤워를 하고 나니까 몸이 정말 개운해요.

Tắm xong, người tôi thấy thật sảng khoái.

Bạn nên biết

Cũng dùng cho món canh: 국물이 개운하다 nghĩa là nước dùng thanh, không béo ngấy.