회상해요 · 회상했어요 · 회상할 거예요 · 회상하세요
hồi tưởng, nhớ lại
Ví dụ
할머니는 젊은 시절을 회상하며 미소를 지으셨어요.
Bà mỉm cười khi hồi tưởng lại thời trẻ.
Thành phần từ
회 quay về+상 nghĩ
Nghĩa đen là "nghĩ về quá khứ". Hán Việt: hồi tưởng — giống hệt tiếng Việt.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
회상해요 · 회상했어요 · 회상할 거예요 · 회상하세요
hồi tưởng, nhớ lại
Ví dụ
할머니는 젊은 시절을 회상하며 미소를 지으셨어요.
Bà mỉm cười khi hồi tưởng lại thời trẻ.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "nghĩ về quá khứ". Hán Việt: hồi tưởng — giống hệt tiếng Việt.