Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

떠올리다

tteoollida

떠올려요 · 떠올렸어요 · 떠올릴 거예요 · 떠올리세요

nhớ lại, nghĩ đến, gợi nhớ

Ví dụ

그 사진을 보면 항상 고향을 떠올려요.

Mỗi lần nhìn tấm ảnh đó, mình lại nhớ về quê hương.

Thành phần từ

뜨다 "nổi" + 올리다 "nâng lên": làm ký ức nổi lên trong đầu.

Bạn nên biết

떠오르다 = ý nghĩ tự hiện lên; 떠올리다 = bạn chủ động gợi lại.