떠올려요 · 떠올렸어요 · 떠올릴 거예요 · 떠올리세요
nhớ lại, nghĩ đến, gợi nhớ
Ví dụ
그 사진을 보면 항상 고향을 떠올려요.
Mỗi lần nhìn tấm ảnh đó, mình lại nhớ về quê hương.
Thành phần từ
뜨다 "nổi" + 올리다 "nâng lên": làm ký ức nổi lên trong đầu.
Bạn nên biết
떠오르다 = ý nghĩ tự hiện lên; 떠올리다 = bạn chủ động gợi lại.
Từ liên quan