생방송이 · 생방송을
phát sóng trực tiếp, truyền hình trực tiếp
Ví dụ
이 프로그램은 매주 토요일 밤에 생방송으로 진행돼요.
Chương trình này được phát sóng trực tiếp vào tối thứ Bảy hằng tuần.
Thành phần từ
생 sống, tươi+방 thả ra+송 gửi
생- "sống, tươi" + 방송 "phát sóng".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
생방송이 · 생방송을
phát sóng trực tiếp, truyền hình trực tiếp
Ví dụ
이 프로그램은 매주 토요일 밤에 생방송으로 진행돼요.
Chương trình này được phát sóng trực tiếp vào tối thứ Bảy hằng tuần.
Thành phần từ
생- "sống, tươi" + 방송 "phát sóng".
Từ liên quan