Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

생방송

saengbangsong

생방송이 · 생방송을

phát sóng trực tiếp, truyền hình trực tiếp

Ví dụ

이 프로그램은 매주 토요일 밤에 생방송으로 진행돼요.

Chương trình này được phát sóng trực tiếp vào tối thứ Bảy hằng tuần.

Thành phần từ

생 sống, tươi방 thả ra송 gửi

생- "sống, tươi" + 방송 "phát sóng".