Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

녹화

nokhwa [노콰]

녹화가 · 녹화를

sự ghi hình, quay (video)

Ví dụ

그 프로그램은 생방송이 아니라 녹화예요.

Chương trình đó không phải phát trực tiếp mà là ghi hình trước.

Thành phần từ

녹 ghi chép화 hình ảnh

Nghĩa đen là "ghi lại hình ảnh" (Hán Việt: lục họa); ghi âm là 녹음.

Bạn nên biết

Phát âm là [노콰]: ㄱ và ㅎ gộp lại thành ㅋ.