Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

이용하다

iyonghada

이용해요 · 이용했어요 · 이용할 거예요 · 이용하세요

sử dụng (dịch vụ, cơ sở), đi (phương tiện); lợi dụng, tận dụng

Ví dụ

저는 출근할 때 지하철을 이용해요.

Mình đi làm bằng tàu điện ngầm.

Thành phần từ

이 lợi용 dùng

Nghĩa đen là "dùng để có lợi". Hán Việt: lợi dụng — nhưng tiếng Hàn mang nghĩa trung tính "sử dụng", không mang ý xấu như "lợi dụng" trong tiếng Việt.