이용해요 · 이용했어요 · 이용할 거예요 · 이용하세요
sử dụng (dịch vụ, cơ sở), đi (phương tiện); lợi dụng, tận dụng
Ví dụ
저는 출근할 때 지하철을 이용해요.
Mình đi làm bằng tàu điện ngầm.
Thành phần từ
이 lợi+용 dùng
Nghĩa đen là "dùng để có lợi". Hán Việt: lợi dụng — nhưng tiếng Hàn mang nghĩa trung tính "sử dụng", không mang ý xấu như "lợi dụng" trong tiếng Việt.